113
LW
L. Díaz
26
26
107
110
110
110
104
110
87
110
110
77
78
85
85
89
89
77
Tốc độ
116
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
105
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
80
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
105
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
48
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández