123
LW
L. Díaz
29
36
119
120
120
120
114
120
99
120
120
91
91
97
97
100
100
91
Tốc độ
125
Sút
117
Chuyền bóng
115
Rê bóng
121
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
120
Lực sút
121
Sút xa
115
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
93
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
112
Chuyền dài
117
Đá phạt
90
Sút xoáy
114
Rê bóng
122
Giữ bóng
122
Khéo léo
124
Thăng bằng
116
Phản ứng
122
Kèm người
69
Lấy bóng
78
Cắt bóng
64
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
121
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández