96
LM
L. Díaz
19
21
87
91
93
93
85
91
68
93
93
57
57
69
69
74
74
57
Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
43
Thể chất
74
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
56
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
56
Sút xoáy
81
Rê bóng
101
Giữ bóng
90
Khéo léo
99
Thăng bằng
76
Phản ứng
95
Kèm người
38
Lấy bóng
49
Cắt bóng
33
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
66
Thể lực
96
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández