94
LM
L. Díaz
18
20
85
89
91
91
82
89
66
91
91
57
57
68
68
72
72
57
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
58
Sút xoáy
86
Rê bóng
99
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
66
Phản ứng
91
Kèm người
42
Lấy bóng
46
Cắt bóng
31
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
72
Thể lực
94
Quyết đoán
69
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger