99
LW
L. Díaz
18
40
94
96
96
96
89
95
76
96
96
69
70
76
76
79
79
69
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
56
Thể chất
89
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
95
Penalty
79
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández