119
LW
L. Díaz
29
31
115
116
116
116
109
115
93
115
115
85
86
92
92
95
95
85
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
86
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
62
Lấy bóng
70
Cắt bóng
58
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger