105
LM
L. Díaz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
LM
105
LW
105
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
98
101
102
102
95
101
77
102
102
67
67
77
77
81
81
67
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
88
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
85
Penalty
67
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
63
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
43
Lấy bóng
57
Cắt bóng
38
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
83
Thể lực
105
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández