118
LW
L. Díaz
29
26
114
115
115
115
108
115
92
115
115
84
84
91
91
94
94
84
Tốc độ
120
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
118
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
88
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
113
Đá phạt
85
Sút xoáy
110
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
58
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
111
Bình tĩnh
116
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández