116
LW
L. Díaz
28
32
111
113
113
113
107
113
90
113
113
82
83
89
89
92
92
82
Tốc độ
118
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
66
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
109
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández