125
LW
L. Díaz
32
32
121
122
122
122
116
122
99
122
122
91
92
97
97
101
101
91
Tốc độ
127
Sút
120
Chuyền bóng
117
Rê bóng
123
Phòng thủ
75
Thể chất
112
Tốc độ
127
Tăng tốc
128
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
116
Chọn vị trí
124
Vô lê
117
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
114
Chuyền dài
119
Đá phạt
90
Sút xoáy
117
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
127
Thăng bằng
117
Phản ứng
124
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
62
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
117
Nhảy
119
Bình tĩnh
124
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger