91
LM
L. Díaz
17
20
84
87
89
89
80
87
63
88
88
52
52
65
65
70
70
52
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
39
Thể chất
71
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
76
Rê bóng
98
Giữ bóng
82
Khéo léo
96
Thăng bằng
72
Phản ứng
90
Kèm người
34
Lấy bóng
43
Cắt bóng
30
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
95
Quyết đoán
63
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger