78
LM
L. Díaz
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
LM
78
LW
78
ST
75
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
72
75
75
75
71
75
58
75
75
50
51
57
57
60
60
50
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
38
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
56
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
33
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
61
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández