76
LM
L. Díaz
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
LM
76
LW
76
ST
75
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
72
74
73
73
67
73
56
73
73
50
50
56
56
58
58
50
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
66
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
56
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
36
Lấy bóng
41
Cắt bóng
33
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández