Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
90
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CDM
91
|
A. Pavlović
16
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
CB
90
|
R. Shawcross
16
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
90
|
Marc Casadó
16
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
ST
90
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CAM
88
|
I. Babadi
16
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
CDM
90
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
RB
97
|
D. Calabria
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
89
|
D. Malen
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RB
90
|
João Mário
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
90
|
Y. Bissouma
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
90
|
C. Palmer
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RM
90
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
89
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CB
89
|
E. Mihaj
16
|
Lẻ 10-40
Xem
|
|
CM
89
|
S. Sturaro
16
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
89
|
S. Al Faraj
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
LW
89
|
D. Mertens
16
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RB
89
|
Lee Yong
16
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CDM
89
|
J. Jeggo
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Lee Dong Gook
A. Pavlović
R. Gagliardini
T. Hlatshwayo
E. Mihaj
S. Sturaro
S. Al Faraj
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé