Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
109
|
M. Klose
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
110
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
CAM
109
|
E. Hazard
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
110
|
V. van Dijk
26
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
109
|
A. Pirlo
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
109
|
L. Modrić
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
GK
109
|
G. Buffon
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
RW
110
|
X. Shaqiri
26
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
109
|
D. Tadić
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RWB
110
|
D. Dumfries
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RB
109
|
Carvajal
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
110
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
GK
109
|
D. Livaković
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
107
|
R. Højlund
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
109
|
R. Fowler
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
109
|
T. Souček
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
109
|
A. Nesta
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
113
|
J. Oblak
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
109
|
C. Puyol
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
113
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
M. Klose
H. Çalhanoğlu
R. Fowler
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé