109
GK
G. Buffon
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
109
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
106
47
51
50
50
56
55
55
52
52
50
50
49
49
50
50
50
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
107
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
51
Tăng tốc
75
Dứt điểm
27
Lực sút
52
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
34
Penalty
41
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
30
Chuyền dài
65
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
35
Giữ bóng
60
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
105
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
46
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
75
Thể lực
55
Quyết đoán
65
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
96
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia