122
GK
G. Buffon
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
122
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
119
59
63
62
62
68
66
68
64
64
64
65
63
63
64
64
64
TM Đổ người
122
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
121
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
64
Tăng tốc
87
Dứt điểm
37
Lực sút
67
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
46
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
48
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
47
Giữ bóng
70
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
119
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
92
Thể lực
74
Quyết đoán
77
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
122
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
103
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé