102
GK
G. Buffon
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
102
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
99
45
49
48
48
53
53
49
50
50
44
44
43
43
44
44
44
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
103
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
53
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
53
Sút xa
26
Chọn vị trí
33
Vô lê
43
Penalty
42
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
31
Chuyền dài
54
Đá phạt
30
Sút xoáy
29
Rê bóng
37
Giữ bóng
53
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
36
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
78
Thể lực
46
Quyết đoán
62
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
101
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
85
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia