83
GK
G. Buffon
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
83
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
80
34
36
35
35
39
38
37
36
36
34
34
31
31
33
33
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
80
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
35
Tăng tốc
41
Dứt điểm
22
Lực sút
43
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
20
Chuyền dài
40
Đá phạt
20
Sút xoáy
26
Rê bóng
32
Giữ bóng
33
Khéo léo
57
Thăng bằng
52
Phản ứng
80
Kèm người
20
Lấy bóng
18
Cắt bóng
33
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
70
Thể lực
39
Quyết đoán
42
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia