118
GK
G. Buffon
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
118
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
115
58
61
61
61
68
66
68
63
63
63
63
62
62
63
63
63
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
116
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
65
Tăng tốc
84
Dứt điểm
35
Lực sút
65
Sút xa
37
Chọn vị trí
39
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
45
Chuyền dài
73
Đá phạt
35
Sút xoáy
42
Rê bóng
41
Giữ bóng
72
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
115
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
57
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
118
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
101
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia