117
GK
G. Buffon
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
117
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
114
53
57
57
57
63
61
63
59
59
58
59
58
58
59
59
58
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
116
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
65
Tăng tốc
83
Dứt điểm
31
Lực sút
59
Sút xa
35
Chọn vị trí
34
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
37
Chuyền dài
70
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
40
Giữ bóng
62
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
113
Kèm người
49
Lấy bóng
41
Cắt bóng
50
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
86
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé