100
GK
G. Buffon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
100
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
97
39
42
42
42
44
45
38
43
43
32
32
32
32
34
34
32
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
97
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
46
Tăng tốc
58
Dứt điểm
26
Lực sút
39
Sút xa
13
Chọn vị trí
22
Vô lê
17
Penalty
22
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
22
Chuyền dài
45
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
35
Giữ bóng
45
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
97
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
28
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
69
Thể lực
34
Quyết đoán
38
Nhảy
88
Bình tĩnh
84
TM đổ người
98
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé