89
GK
G. Buffon
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
89
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
86
33
37
35
35
41
40
37
36
36
32
32
30
30
31
31
32
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
43
Tăng tốc
37
Dứt điểm
18
Lực sút
43
Sút xa
16
Chọn vị trí
20
Vô lê
23
Penalty
29
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
13
Chuyền dài
43
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
29
Giữ bóng
34
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
15
Lấy bóng
16
Cắt bóng
33
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
35
Quyết đoán
42
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia