114
GK
G. Buffon
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
114
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
111
52
55
55
55
61
59
61
57
57
56
57
56
56
56
56
56
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
113
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
63
Tăng tốc
76
Dứt điểm
32
Lực sút
56
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
36
Chuyền dài
63
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
36
Giữ bóng
61
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
111
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
65
Quyết đoán
66
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
96
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia