125
GK
G. Buffon
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
125
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
122
65
69
69
69
76
74
75
71
71
70
71
70
70
71
71
70
TM Đổ người
124
TM bắt bóng
125
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
124
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
123
Tốc độ
72
Tăng tốc
92
Dứt điểm
42
Lực sút
72
Sút xa
46
Chọn vị trí
47
Vô lê
52
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
52
Chuyền dài
80
Đá phạt
42
Sút xoáy
52
Rê bóng
50
Giữ bóng
80
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
123
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
62
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
97
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
116
Bình tĩnh
124
TM đổ người
124
TM bắt bóng
125
TM phát bóng
106
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
123
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia