105
GK
G. Buffon
20
102
45
48
47
47
52
52
49
48
48
45
45
43
43
43
43
45
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
103
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
56
Tăng tốc
65
Dứt điểm
21
Lực sút
50
Sút xa
27
Chọn vị trí
36
Vô lê
43
Penalty
42
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
22
Chuyền dài
61
Đá phạt
23
Sút xoáy
33
Rê bóng
33
Giữ bóng
56
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
101
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
103
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia