92
GK
G. Buffon
15
89
32
35
33
33
36
36
33
35
35
29
29
28
28
30
30
29
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
86
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
43
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
39
Sút xa
13
Chọn vị trí
16
Vô lê
15
Penalty
23
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
13
Chuyền dài
35
Đá phạt
16
Sút xoáy
21
Rê bóng
26
Giữ bóng
30
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
86
Kèm người
9
Lấy bóng
12
Cắt bóng
28
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
70
Thể lực
39
Quyết đoán
38
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
73
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé