111
GK
G. Buffon
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
111
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
108
50
55
54
54
60
59
58
56
56
53
53
52
52
52
52
53
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
110
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
59
Tăng tốc
74
Dứt điểm
28
Lực sút
52
Sút xa
34
Chọn vị trí
37
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
33
Chuyền dài
69
Đá phạt
30
Sút xoáy
34
Rê bóng
40
Giữ bóng
63
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
108
Kèm người
41
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
80
Thể lực
56
Quyết đoán
69
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
99
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia