104
GK
G. Buffon
20
101
40
43
43
43
46
47
41
44
44
35
35
34
34
36
36
35
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
105
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
54
Tăng tốc
68
Dứt điểm
22
Lực sút
40
Sút xa
19
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
18
Chuyền dài
56
Đá phạt
13
Sút xoáy
26
Rê bóng
27
Giữ bóng
45
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
17
Lấy bóng
10
Cắt bóng
31
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
74
Thể lực
47
Quyết đoán
61
Nhảy
94
Bình tĩnh
76
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia