105
GK
G. Buffon
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
105
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
102
46
50
48
48
54
53
51
50
50
46
46
45
45
45
45
46
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
102
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
58
Tăng tốc
69
Dứt điểm
20
Lực sút
56
Sút xa
30
Chọn vị trí
38
Vô lê
45
Penalty
46
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
24
Chuyền dài
62
Đá phạt
25
Sút xoáy
32
Rê bóng
34
Giữ bóng
58
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
99
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
36
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
78
Thể lực
52
Quyết đoán
68
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé