84
GK
G. Buffon
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
84
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
81
31
34
33
33
35
36
33
34
34
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
76
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
42
Tăng tốc
53
Dứt điểm
15
Lực sút
39
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
17
Penalty
22
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
35
Đá phạt
13
Sút xoáy
20
Rê bóng
30
Giữ bóng
32
Khéo léo
55
Thăng bằng
59
Phản ứng
79
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
28
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
69
Thể lực
34
Quyết đoán
38
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
75
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia