84
GK
G. Buffon
14
81
27
29
28
28
32
32
29
30
30
25
25
25
25
26
26
25
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
81
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
12
Lực sút
36
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
14
Penalty
19
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
10
Chuyền dài
32
Đá phạt
10
Sút xoáy
17
Rê bóng
23
Giữ bóng
25
Khéo léo
52
Thăng bằng
46
Phản ứng
77
Kèm người
7
Lấy bóng
8
Cắt bóng
25
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
66
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
68
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia