113
GK
G. Buffon
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
113
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
110
53
56
56
56
63
61
63
58
58
58
58
57
57
58
58
58
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
111
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
60
Tăng tốc
79
Dứt điểm
30
Lực sút
60
Sút xa
32
Chọn vị trí
34
Vô lê
42
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
40
Chuyền dài
68
Đá phạt
30
Sút xoáy
37
Rê bóng
36
Giữ bóng
67
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
110
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
52
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
96
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé