113
GK
G. Buffon
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
113
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
110
51
53
53
53
58
57
58
54
54
55
56
54
54
55
55
55
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
110
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
62
Tăng tốc
80
Dứt điểm
30
Lực sút
57
Sút xa
30
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
37
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
33
Chuyền dài
60
Đá phạt
17
Sút xoáy
35
Rê bóng
33
Giữ bóng
58
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
111
Kèm người
47
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
80
Thể lực
60
Quyết đoán
66
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
111
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
95
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia