110
RWB
D. Dumfries
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
110
RM
107
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
102
103
103
103
103
102
105
104
104
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
109
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
84
Lực sút
104
Sút xa
85
Chọn vị trí
113
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
107
Chuyền dài
91
Đá phạt
72
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández