96
RB
D. Dumfries
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
96
RM
95
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
91
91
91
91
90
90
92
92
92
93
93
93
93
93
93
93
Tốc độ
95
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
94
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
62
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger