117
RB
D. Dumfries
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
117
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
110
110
110
110
108
108
111
111
111
114
114
114
114
113
113
114
Tốc độ
117
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
88
Chọn vị trí
121
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
114
Chuyền dài
100
Đá phạt
77
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
119
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández