93
RB
D. Dumfries
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
93
RM
91
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
87
86
86
86
86
85
89
88
88
91
91
90
90
90
90
91
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
89
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
103
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández