88
RWB
D. Dumfries
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
88
RM
85
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
81
80
80
80
80
79
84
82
82
86
86
86
86
85
85
86
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
85
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
81
Vô lê
49
Penalty
58
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
84
Chuyền dài
79
Đá phạt
47
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández