94
RWB
D. Dumfries
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
94
RB
94
RM
91
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
86
85
87
87
84
84
88
88
88
90
90
91
91
91
91
90
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
68
Chọn vị trí
90
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
93
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger