91
RWB
D. Dumfries
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
91
RM
87
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
83
82
82
82
82
81
86
84
84
89
89
88
88
88
88
89
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
85
Vô lê
51
Penalty
60
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
49
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
101
Bình tĩnh
83
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández