118
RWB
D. Dumfries
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
118
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
110
110
110
110
109
109
112
112
112
115
115
115
115
115
115
115
Tốc độ
117
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
90
Chọn vị trí
120
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
116
Chuyền dài
99
Đá phạt
77
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger