99
RB
D. Dumfries
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
99
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
89
88
89
89
87
87
92
91
91
95
95
96
96
95
95
95
Tốc độ
100
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
87
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger