105
RWB
D. Dumfries
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
105
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
96
97
97
95
94
99
98
98
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
104
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
97
Sút xa
75
Chọn vị trí
107
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
102
Chuyền dài
85
Đá phạt
66
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger