85
RB
D. Dumfries
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
85
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
77
75
76
76
76
74
80
77
77
83
83
82
82
81
81
83
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
78
Vô lê
46
Penalty
55
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
44
Sút xoáy
57
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández