109
RWB
D. Dumfries
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RWB
109
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
102
102
102
100
100
103
103
103
106
106
106
106
106
106
106
Tốc độ
108
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
111
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
108
Chuyền dài
89
Đá phạt
74
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger