122
RB
D. Dumfries
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denzel Dumfries
RB
122
RWB
122
RM
119
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
115
115
115
115
113
114
116
116
116
119
119
119
119
119
119
119
Tốc độ
122
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
121
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
104
Lực sút
112
Sút xa
95
Chọn vị trí
124
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
119
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
119
Phản ứng
120
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
122
Quyết đoán
123
Nhảy
122
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2017 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández