112
CDM
A. Witsel
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
112
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
104
103
103
108
105
109
104
104
109
109
107
107
107
107
109
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
111
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé