112
CB
F. Cannavaro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
112
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
88
86
86
86
90
87
102
88
88
109
109
104
104
100
100
109
Tốc độ
104
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
112
Thể chất
107
Tốc độ
101
Tăng tốc
108
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
87
Đá phạt
60
Sút xoáy
81
Rê bóng
78
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
114
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
104
Quyết đoán
111
Nhảy
117
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia