114
CAM
P. Scholes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
114
CM
114
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
109
111
109
109
111
111
103
110
110
96
96
98
98
101
101
96
Tốc độ
101
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
109
Phòng thủ
89
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
111
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
115
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
106
Chuyền dài
116
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
114
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández