123
ST
B. Cha
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
123
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
120
118
118
118
110
115
100
116
116
98
98
101
101
103
103
98
Tốc độ
127
Sút
123
Chuyền bóng
108
Rê bóng
117
Phòng thủ
84
Thể chất
122
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
125
Lực sút
124
Sút xa
124
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
116
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
114
Chuyền dài
106
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
127
Phản ứng
120
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
119
Thể lực
126
Quyết đoán
124
Nhảy
125
Bình tĩnh
120
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé